Tôi sinh năm 1982, nhưng đi học sớm một năm nên học cùng lứa 1981. Năm 1999, tôi bước vào kỳ thi đại học trong một bối cảnh mà bây giờ nhìn lại, có thể gọi là khắc nghiệt, nhưng cũng rất rành rọt.
Khi đó, thí sinh chỉ có hai nguyện vọng đại học, thi hai đợt vào tháng 7, thêm một đợt thi cao đẳng. Hết. Không có xét tuyển chồng chéo, không có "điểm cao vẫn trượt" vì lệch thuật toán, cũng không có nhiều phương án dự phòng để an ủi bản thân. Đỗ hay trượt, gần như được quyết định trong một vài ngày thi căng thẳng, và ai bước vào phòng thi cũng hiểu rõ điều đó.
Chính vì cánh cửa hẹp, nên mỗi nguyện vọng đều mang sức nặng rất lớn. Chọn trường nào, ngành gì, không chỉ là câu chuyện điểm số, mà còn là sự cân nhắc giữa năng lực bản thân, điều kiện gia đình và triển vọng việc làm sau này.
Nhiều gia đình phải tính đến cả chuyện học phí, sinh hoạt, đi lại; nhiều thí sinh buộc phải từ bỏ ước mơ để chọn một con đường "vừa sức" hơn. Ít lựa chọn không khiến người ta bớt áp lực, nhưng buộc người ta phải chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình ngay từ đầu.
Đỗ đại học thời điểm đó mang một giá trị rất cụ thể. Nó không chỉ mở ra cơ hội việc làm, mà còn là sự ghi nhận của xã hội đối với nỗ lực cá nhân. Người cầm bằng đại học thường ý thức rất rõ rằng mình đã vượt qua một cuộc sàng lọc thực sự, và vì thế, phải sống sao cho xứng đáng với cơ hội ấy. Đại học khi đó không dành cho tất cả mọi người, nhưng chính vì vậy, nó giữ được vị thế và chuẩn mực của mình.

So với thời điểm ấy, bức tranh hiện nay đã thay đổi nhanh và mạnh. Số lượng sinh viên đại học tăng lên đáng kể, nhiều trường mở rộng tuyển sinh, trong khi thị trường lao động lại không tăng trưởng tương ứng.
Không khó để bắt gặp những cử nhân loại giỏi, thậm chí xuất sắc, nhưng ra trường không tìm được việc đúng ngành, phải làm những công việc không đòi hỏi trình độ đại học, hoặc tạm gác tấm bằng sang một bên để mưu sinh. Cảm giác hụt hẫng ấy không chỉ là nỗi buồn cá nhân, mà là dấu hiệu cho thấy sự lệch pha giữa đào tạo và nhu cầu xã hội.
Nhiều nguyện vọng hơn: Giảm áp lực hay tăng rủi ro lựa chọn? Những ý kiến ủng hộ việc nới số nguyện vọng đăng ký xét tuyển đại học thường bắt đầu từ một mối lo rất dễ chia sẻ: Nỗi lo thí sinh học lực khá nhưng vì thiếu thông tin, thiếu tư vấn, hoặc chỉ một lựa chọn chưa phù hợp mà đánh mất cơ hội vào đại học.
Trong bối cảnh mỗi mùa tuyển sinh đều xuất hiện những câu chuyện "điểm không thấp vẫn trượt", việc cho phép đăng ký nhiều nguyện vọng được xem như một tấm lưới an toàn, giúp học sinh bớt cảm giác rủi ro và phụ huynh bớt bất an. Xét ở góc độ trước mắt, lập luận này có cơ sở và không thể phủ nhận thiện ý của những người đề xuất.
Đề xuất nới số nguyện vọng đăng ký xét tuyển đại học lên 15-20 đang được nhìn nhận như một giải pháp kỹ thuật nhằm "giảm áp lực" cho thí sinh. Trong bối cảnh mỗi mùa tuyển sinh đều xuất hiện những câu chuyện điểm cao vẫn trượt, lo lắng ấy là có thật và dễ tạo được sự đồng cảm.
Nhưng giáo dục không thể chỉ được nhìn qua lăng kính của một mùa thi. Những quyết định tưởng như nhân văn trong ngắn hạn, nếu thiếu cân nhắc dài hạn, rất có thể sẽ để lại hệ lụy khó đảo ngược cho cả hệ thống và cho chính người học.
Thực tế cho thấy, áp lực của học sinh không chỉ đến từ việc có đỗ đại học hay không, mà đến từ sự bối rối ngày càng lớn trước câu hỏi: Học gì, để làm gì, và sau khi ra trường sẽ đứng ở đâu trong xã hội.
Khi một học sinh 18 tuổi được trao trong tay 15-20 nguyện vọng, điều đó không hẳn là trao thêm cơ hội, mà đôi khi là trao thêm sự hoang mang.
Càng nhiều lựa chọn, trách nhiệm suy nghĩ càng bị phân tán và việc chọn ngành, chọn trường dễ trượt khỏi bản chất vốn cần sự hiểu mình và hiểu đời.
Ở góc độ quản lý, việc mở rộng nguyện vọng có thể giúp hệ thống tuyển sinh vận hành "trơn tru" hơn, giảm tình trạng trống chỉ tiêu. Nhưng giáo dục đại học không thể được đo bằng số ghế được lấp đầy, mà phải được đo bằng giá trị mà người học tạo ra sau khi rời giảng đường.
Khi nguyện vọng được nới lỏng quá mức, đại học rất dễ bị kéo gần hơn với tư duy "còn chỗ thì nhận", trong khi chuẩn mực đào tạo, chất lượng đầu ra và khả năng hấp thụ của thị trường lao động vẫn chưa được giải quyết tương xứng.
Điều đáng lo ngại hơn cả là nguy cơ làm "loãng" giá trị của đại học. Khi việc vào đại học trở nên quá dễ, khi lựa chọn mang tính thử vận may nhiều hơn là quyết định có trách nhiệm, thì tấm bằng - vốn từng là kết quả của nỗ lực và sàng lọc - sẽ dần mất đi ý nghĩa thực chất.
Và cái giá phải trả không chỉ là lãng phí thời gian, tiền bạc, mà còn là sự hụt hẫng của một thế hệ trẻ bước ra đời với tấm bằng trong tay nhưng thiếu định hướng và niềm tin vào con đường mình đã chọn.
Nguồn : vnexpress






